Giáo dục và đào tạo cùng với khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu

I. THỂ LỆ GỬI BÀI

1. Thể lệ gửi bài cho Tòa soạn

1. Toàn bộ bài báo từ 08 đến 10 trang A4.

2. Dùng thống nhất: font chữ Times New Roman. Line Spacing: At least, At 15 pt; Spacing: Before 6 pt, After 6 pt.

3. Hình vẽ, bảng biểu, công thức phải được chú thích, đánh số thứ tự. Chú thích bảng biểu đặt trên bảng biểu, chú thích hình vẽ đặt dưới hình vẽ, kiểu chữ thường, cỡ chữ 10, căn giữa.

4. Tác giả/nhóm tác giả có quyền giới thiệu chuyên gia phản biện bài báo của mình, quyền quyết định cuối cùng thuộc về Tạp chí căn cứ trên các chuẩn mực xuất bản.

5. Tài liệu gửi về tòa soạn: các file định dạng văn bản *.docx, không đặt mật khẩu, gửi từ địa chỉ email của tác giả liên hệ đến địa chỉ email của tạp chí (Các mẫu tài liệu tải trên website tạp chí)

• Phiếu đăng ký gửi bài

• Bản thảo bài báo theo bố cục và hình thức trình bày được quy định ở mục 1.2.

• Phiếu đề xuất, giới thiệu chuyên gia phản biện (Tuỳ chọn)

2. Bố cục và hình thức trình bày

1. Tiêu đề: Ngắn gọn thể hiện nội dung, đề cập đúng vấn đề bài báo muốn giải quyết, được viết bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Kiểu chữ in hoa, đậm, cỡ chữ 16, căn giữa.

2. Tác giả/nhóm tác giả và thông tin liên hệ: Kiểu chữ thường, đậm, cỡ chữ 12, căn giữa.

3. Tóm tắt nội dung bài báo: Trình bày dưới dạng đoạn văn không quá 200 từ, thể hiện tầm quan trọng, mục đích nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, những kết quả và kết luận của bài báo; được viết bằng tiếng Việt và tiếng Anh, kiểu chữ thường, cỡ chữ 10, không thụt lề.

4. Từ khóa: Tiếng Việt và tiếng Anh, không quá 5 từ, kiểu chữ thường, cỡ chữ 10, không thụt lề.

5. Nội dung bài báo: Kiểu chữ thường, cỡ chữ 12, không thụt lề.

• Giới thiệu/Đặt vấn đề

• Đối tượng/Phương pháp nghiên cứu

• Kết quả và thảo luận

• Kết luận

• Phụ lục (nếu có)

• Tuyên bố về đóng góp khoa học (nếu có)

• Cam kết về mâu thuẫn lợi ích (nếu có)

• Lời cảm ơn đối với cơ quan tài trợ và/hoặc tổ chức, cá nhân liên quan (nếu có)

• Tài liệu tham khảo: sử dụng và trình bày theo một trong các tiêu chuẩn quốc tế APA, IEEE, Chicago, Vancouver.

6. Thông tin tác giả liên hệ: Họ và tên, cơ quan công tác, điện thoại, email của tác giả liên hệ. Ghi rõ ở cuối bài, kiểu chữ thường, cỡ chữ 10, không thụt lề.

II. QUY TRÌNH TIẾP NHẬN - PHẢN BIỆN - QUYẾT ĐỊNH

Quy trình phải đảm bảo tính minh bạch, công khai và áp dụng cơ chế phản biện kín

1. Sơ đồ quy trình xuất bản

Sơ đồ dưới đây mô tả quy trình từ khi tác giả nộp bài đến khi có quyết định cuối cùng. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa thời gian nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, với các chốt chặn nghiêm ngặt tại từng giai đoạn.

2. Chi tiết quy trình và tiêu chuẩn quản lý

Bước 1: Tiếp nhận và sàng lọc sơ bộ

Giai đoạn này đóng vai trò là "bộ lọc" đầu tiên nhằm loại bỏ các bản thảo không đạt chuẩn, giảm tải cho hệ thống phản biện.

1. Yêu cầu hồ sơ đầu vào: Tác giả bắt buộc phải gửi đúng, đủ tài liệu, tuân thủ thể lệ gửi bài các chuẩn mực xuất bản, phải tách biệt hoàn toàn thông tin định danh và nội dung khoa học để phục vụ quy trình phản biện kín.

2. Cơ chế sàng lọc sơ bộ: Trong vòng 05 ngày làm việc, Ban thư ký và Tổng biên tập sẽ đánh giá dựa trên các tiêu chí loại trừ sau:

Phạm vi: Bài báo có nằm trong tôn chỉ mục đích của Tạp chí không? Các bài báo dù chất lượng tốt nhưng sai lệch chủ đề sẽ bị từ chối ngay với gợi ý chuyển sang tạp chí khác phù hợp hơn.

Cấu trúc: Bài báo phải tuân thủ cấu trúc quy định tại mục 1.2.

Đạo văn: Quét toàn bộ bản thảo qua hệ thống Turnitin/iThenticate. Ngưỡng chấp nhận là dưới 15% (sau khi loại trừ tài liệu tham khảo). Nếu tỷ lệ trùng lặp từ 15-25% mà không có dấu hiệu sao chép ý tưởng, tác giả sẽ được yêu cầu viết lại. Nếu trên 25% hoặc phát hiện sao chép nguyên văn các đoạn lớn, bài báo sẽ bị từ chối ngay lập tức.

Bước 2: Phản biện kín 2 chiều

Đây là giai đoạn quan trọng nhất quyết định chất lượng khoa học của bài báo. Tạp chí áp dụng nghiêm ngặt quy trình phản biện kín 2 chiều, nơi danh tính của tác giả và người phản biện đều được bảo mật danh tính với nhau.

1. Tiêu chuẩn và quy trình chọn chuyên gia phản biện:

Tính độc lập: Người phản biện không được có cùng đơn vị chủ quản với bất kỳ tác giả nào của bài báo. Không có quan hệ hợp tác công bố, hướng dẫn khoa học, hoặc quan hệ thân thiết trong vòng 03 năm gần nhất.

Trình độ: Phải có trình độ Tiến sĩ trở lên hoặc là chuyên gia có uy tín đã được công nhận trong lĩnh vực chuyên sâu của bài báo. Tạp chí ưu tiên mời các chuyên gia quốc tế.

Số lượng: Mỗi bài báo bắt buộc phải có ít nhất 02 phản biện độc lập.

2. Cơ chế bảo mật danh tính:

• Hệ thống quản lý bài báo (ví dụ: OJS/ScholarOne) sẽ tự động mã hóa thông tin người dùng.

• Biên tập viên có trách nhiệm kiểm tra thủ công nội dung bài báo để phát hiện các manh mối vô tình (ví dụ: "Trong nghiên cứu trước đây của chúng tôi..."). Nếu phát hiện, bài báo sẽ được trả lại tác giả để chỉnh sửa ngôn ngữ sang ngôi thứ ba khách quan trước khi gửi đi phản biện.

3. Nội dung đánh giá: Người phản biện được yêu cầu đánh giá dựa trên các khía cạnh: tính mới, phương pháp luận, độ tin cậy của dữ liệu, đạo đức nghiên cứu, và chất lượng trình bày. Báo cáo phản biện phải đưa ra khuyến nghị cụ thể: Chấp nhận, Chỉnh sửa nhỏ, Chỉnh sửa lớn, hoặc Từ chối.

Bước 3: Quyết định và xử lý sau phản biện

1. Tổng hợp và quyết định:

• Dựa trên các báo cáo phản biện, biên tập viên phụ trách sẽ đề xuất quyết định lên Tổng biên tập.

• Nếu hai phản biện có ý kiến trái ngược (một đồng ý, một từ chối), biên tập viên phải thực hiện một trong hai phương án: Mời phản biện thứ 3 làm trọng tài; hoặc Biên tập viên tự đánh giá và đưa ra quyết định nếu đủ năng lực chuyên môn.

2. Quy trình chỉnh sửa:

• Đối với quyết định "Chỉnh sửa lớn": Tác giả phải giải trình chi tiết từng điểm và nộp lại bản thảo. Bản thảo sửa chữa này bắt buộc phải gửi lại cho các phản biện vòng 1 để thẩm định lại.

• Đối với quyết định "Chỉnh sửa nhỏ": biên tập viên có thể tự kiểm tra việc chỉnh sửa mà không cần gửi lại phản biện.

III. CHUẨN MỰC XUẤT BẢN

1. Chính sách đạo đức & liêm chính học thuật

Tạp chí Khoa học và Công nghệ Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp xác định liêm chính học thuật là nền tảng sống còn. Chính sách về đạo đức và liêm chính học thuật được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các quy định của pháp luật Việt Nam, và các hướng dẫn chặt chẽ của quốc tế (COPE).

Chính sách về đạo văn

Đạo văn được xem là một hành vi trộm cắp tri thức và vi phạm nghiêm trọng liêm chính khoa học.

1. Giới hạn trùng lặp:

• Tạp chí thiết lập giới hạn trùng lặp tối đa cho phép là 15% thông qua công cụ kiểm tra Turnitin hoặc iThenticate.

• Đối với các đoạn văn bản trùng lặp từ một nguồn duy nhất, tỷ lệ không được vượt quá 1% hoặc 3% (tùy thuộc vào tính chất kỹ thuật của bài viết).

Lưu ý: Chỉ số tương đồng chỉ là công cụ hỗ trợ. Biên tập viên có trách nhiệm kiểm tra thủ công để phân biệt giữa "trùng lặp thuật ngữ chuyên ngành" (chấp nhận được) và "sao chép ý tưởng/cấu trúc" (không chấp nhận được).

2. Quy trình xử lý vi phạm:

• Khi hệ thống hoặc Biên tập viên, người phản biện phát hiện dấu hiệu đạo văn. Biên tập viên đối chiếu đoạn văn bị nghi ngờ với nguồn gốc. Phân loại mức độ: Đạo văn sơ ý (thiếu trích dẫn), Đạo văn cấu trúc, hay Sao chép nguyên văn.

• Xử lý: Vi phạm nhẹ (<25%, lỗi trích dẫn): Trả bài yêu cầu sửa chữa. Vi phạm nặng (>25%, sao chép ý tưởng): Từ chối bài. Cấm tác giả nộp bài trong thời hạn 01-02 năm. Thông báo vi phạm về cơ quan chủ quản của tác giả nếu cần thiết.

Dữ liệu giả và gian lận

Hành vi ngụy tạo (tạo ra dữ liệu không có thật) và giả mạo (chỉnh sửa dữ liệu để khớp với giả thuyết) là những vi phạm nghiêm trọng nhất, được quy định cụ thể tại Nghị định 262/2025/NĐ-CP.

1. Cơ chế kiểm soát dữ liệu:

Yêu cầu dữ liệu thô: Trong trường hợp cần thiết, tạp chí có quyền yêu cầu tác giả cung cấp dữ liệu thô chưa qua xử lý bất kỳ lúc nào trong quá trình phản biện hoặc kể cả sau khi đã xuất bản để phục vụ công tác hậu kiểm.

Tuyên bố về tính khả dụng của dữ liệu (Data Availability Statement - DAS): Mọi bài báo phải kèm theo tuyên bố DAS, nêu rõ dữ liệu được lưu trữ ở đâu (ví dụ: kho dữ liệu mở, hoặc cung cấp theo yêu cầu). Các bài báo không minh bạch về nguồn dữ liệu sẽ bị từ chối.

2. Quy trình xử lý: Nếu phát hiện gian lận dữ liệu, Tạp chí sẽ áp dụng quy trình rút bài ngay lập tức và đưa tên tác giả vào danh sách vi phạm nội bộ.

Xung đột lợi ích (Conflict of Interest - COI)

Minh bạch về xung đột lợi ích là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự khách quan của công trình nghiên cứu.

1. Đối với tác giả: Phải công bố tất cả các nguồn tài trợ tài chính (nếu có), hỗ trợ thiết bị, hoặc các mối quan hệ cá nhân/tổ chức có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Việc không công bố COI là một dạng vi phạm liêm chính.

2. Đối với người phản biện: Phải từ chối lời mời phản biện nếu nhận thấy có xung đột lợi ích với tác giả hoặc đề tài nghiên cứu.

3. Đối với biên tập viên: Không được tham gia vào quy trình ra quyết định đối với các bài báo của đồng nghiệp cùng cơ quan, người thân, hoặc bài báo mà mình có lợi ích liên quan.

2. Chính sách sau xuất bản

Sau khi xuất bản, Tạp chí tiếp tục quản lý hồ sơ khoa học một cách bền vững, xử lý các sai sót phát sinh và đảm bảo quyền truy cập, lan toả tri thức.

Quy trình xử lý sai sót và rút bài

Tạp chí áp dụng cách tiếp cận phân tầng như sau:

1. Đính chính:

• Áp dụng cho các lỗi nhỏ, không cố ý (sai sót in ấn, lỗi công thức nhỏ, nhầm lẫn tên tác giả) mà không làm thay đổi kết luận khoa học của bài báo.

• Thực hiện: Xuất bản một thông báo đính chính kèm liên kết đến bài gốc. Bài gốc được cập nhật (nếu là bản điện tử) kèm ghi chú ngày chỉnh sửa.

2. Rút bài:

• Áp dụng khi bài báo có sai sót nghiêm trọng làm vô hiệu hóa kết quả nghiên cứu (dù là vô ý hay cố ý gian lận), đạo văn, đăng trùng lặp, hoặc vi phạm đạo đức nghiêm trọng.

• Quy trình xử lý: áp dụng cơ chế rút bài nhưng bảo lưu: Ra quyết định rút bài công khai. Thay thế nội dung bài báo trực tuyến bằng thông báo rút bài, nêu rõ lý do rút. Giữ lại tệp PDF gốc nhưng đóng dấu chìm (Watermark) chữ "RETRACTED / ĐÃ RÚT BỎ" trên từng trang. Điều này đảm bảo minh bạch: độc giả biết bài đã bị rút nhưng vẫn có thể xem lại để đối chứng (trừ trường hợp bài báo vi phạm pháp luật nghiêm trọng như xâm phạm bí mật nhà nước thì buộc phải gỡ bỏ hoàn toàn).

Bản quyền và truy cập mở

Để tối đa hóa sự lan tỏa tri thức và đáp ứng xu hướng Open Access (OA) toàn cầu:

1. Mô hình bản quyền: Tác giả được giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, nhưng cấp cho Tạp chí quyền xuất bản độc quyền.

2. Giấy phép truy cập:

• Tạp chí mặc định áp dụng giấy phép CC-BY 4.0: Đây là giấy phép mở nhất, cho phép cộng đồng chia sẻ, sửa đổi, và sử dụng lại bài báo (kể cả mục đích thương mại) miễn là có trích dẫn nguồn gốc tác giả và Tạp chí. Giấy phép này được Scopus/WoS và các quỹ nghiên cứu lớn khuyến nghị.

3. Lưu chiểu và lưu trữ:

Lưu chiểu: Thực hiện nộp lưu chiểu báo chí (điện tử và bản in) theo quy định tại Điều 52 Luật Báo chí.

Chỉ mục hóa: Dữ liệu bài báo sẽ được tự động chuyển về Cơ sở dữ liệu Quốc gia về Khoa học và Công nghệ trong vòng 03 tháng sau xuất bản.

IV. PHÍ XUẤT BẢN

Tạp chí không thu phí đối với quá trình tiếp nhận, xử lý, biên tập, xuất bản bài báo*

*Chính sách này có thể thay đổi. Thay đổi (nếu có) sẽ được thông báo công khai trên bản in và website của Tạp chí trước thời điểm áp dụng 02 tháng

V. ĐIỀU KHOẢN THỰC HIỆN

1. Quyết định cuối cùng về Quy trình Tiếp nhận - Phản biện - Quyết định và việc xuất bản thuộc về tạp chí.

2. Bằng việc gửi bản thảo bài báo đến tạp chí, Tác giả/Nhóm tác giả xác nhận đã đọc, nghiên cứu, đồng ý và cam kết tuân thủ chuẩn mực xuất bản được đăng tải toàn văn trên website của Tạp chí.

Thông tin liên hệ:

TÒA SOẠN TẠP CHÍ KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ

Phòng 402 – Tòa HA11, Trường Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp, Số 218 Lĩnh Nam, phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.

Điện thoại: 024.36321493

E-mail: tapchikhcn@uneti.edu.vn

Website: https://tckhcn-uneti.vn/ hoặc quét mã QR để truy cập

QR Code

Banner right

LIÊN KẾT WEBSITE

Banner right Banner right Banner right